Ký hiệu phi

Ký hiệu phi ⌀ (ký hiệu đường kính) và Ø, Φ

Chạm vào ký hiệu bên dưới để sao chép, hoặc gõ phi, đường kính, 0 gạch ngang. Ở Việt Nam, ký hiệu đường kính thường được đọc là "phi": Ø21 đọc là "phi 21", nghĩa là đường kính 21 mm. Bạn có thể dán ký hiệu phi vào Word, Excel, bảng báo giá hay mô tả sản phẩm trên Shopee, ví dụ ống nhựa Ø21 hay thép Φ10.

Tìm và sao chép ký hiệu phi

Gõ phi, đường kính hoặc 0 gạch ngang. Chạm một lần để sao chép.

Chạm để sao chép

Ký hiệu phi hay dùng

Ký hiệu phi: ⌀, Ø, ø

⌀ là ký hiệu đường kính. Ø và ø là chữ O có gạch chéo, trông giống ⌀ và dễ gõ hơn, nên cũng có thể gặp khi ghi đường kính, ví dụ ống nhựa Ø21.
3 ký tự

Chữ Hy Lạp phi: Φ, φ, ϕ

Φ và φ là chữ phi in hoa và viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp, dùng trong Toán và Vật lý, ví dụ cos φ. ϕ là dạng nét thẳng của φ.
3 ký tự

Trông giống nhưng không phải ký hiệu đường kính

∅ là tập hợp rỗng trong toán học, không phải ký hiệu đường kính. ⊘ và ⦰ cũng không phải ký hiệu đường kính.
3 ký tự

Tạo nhãn đường kính

Nhập đường kính và đơn vị, rồi sao chép nhãn dưới dạng văn bản, HTML hoặc định dạng số Excel.

Ký hiệu

Văn bản

⌀12,5 mm

HTML

⌀12,5 mm

Định dạng số Excel (dấu phẩy thập phân)

"⌀"0,0" mm"

Định dạng số Excel (dấu chấm thập phân)

"⌀"0.0" mm"

Dùng mã này làm định dạng số của ô trong Excel, ví dụ "⌀"0,0" mm"; ô vẫn là số để tính tiếp. Nếu Excel của bạn dùng dấu chấm thập phân, hãy dùng mã thứ hai, ví dụ "⌀"0.0" mm".

Nhãn đường kính được tạo ngay trong trình duyệt của bạn: số và đơn vị không được gửi đi và không nằm trong số liệu lượt dùng.

Cách gõ ký hiệu phi trong Word, Excel, CAD và trên điện thoại

Cách nhanh nhất là chạm vào ⌀ hoặc Ø ở trên rồi dán. Nếu muốn gõ trực tiếp, mỗi phần mềm có cách riêng.

Ở đâuCách gõ
Word trên WindowsGõ 2300 rồi nhấn Alt + X, Word đổi thành ⌀. Nếu ngay trước đó là số (như 20), bạn gõ U+2300 rồi nhấn Alt + X.
Word (menu)Insert > Symbol (Word tiếng Việt: Chèn > Biểu tượng), rồi chọn ⌀ trong bảng ký hiệu.
ExcelCông thức =UNICHAR(8960) cho ra ⌀ trong ô.
AutoCADGõ %%c để hiện ký hiệu đường kính.
Windows có bàn phím sốBạn thường giữ Alt rồi gõ 0216 trên bàn phím số (bật Num Lock) để ra Ø; Alt + 0248 cho ra ø. Laptop không có bàn phím số thì cách này có thể không dùng được.
MacNhấn Fn (🌐) + E để mở Trình xem ký tự rồi tìm diameter.
iPhone, AndroidChạm vào ký hiệu ở trang này để sao chép rồi dán.

⌀, Ø, Φ hay ∅: phân biệt bốn ký tự

Bốn ký tự này trông gần giống nhau nhưng là bốn ký tự khác nhau trong Unicode. Khi ghi đường kính, bạn dùng ⌀ hoặc Ø.

Ký tựTênNgười Việt thường gọiDùng khi
⌀Ký hiệu đường kính (U+2300)phibản vẽ, thông số kỹ thuật
Ø øChữ O có gạch chéo (U+00D8, U+00F8)phigõ nhanh trong Word, Excel (Alt + 0216, Alt + 0248)
Φ φChữ Hy Lạp phi (U+03A6, U+03C6)phichữ cái Hy Lạp trong Toán, Vật lý (ví dụ cos φ)
∅Tập hợp rỗng (U+2205)—toán học; trong văn bản (Word, web) không dùng cho đường kính

Alt + 0216 cho ra Ø, không phải ∅. Phi (Φ φ) khác pi (π).

Nguồn và tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu phi là gì? Phi là đường kính hay bán kính?

Ký hiệu phi là cách người Việt gọi ký hiệu đường kính ⌀: Ø21 đọc là "phi 21", nghĩa là đường kính 21 mm. Phi chỉ đường kính, không phải bán kính; bán kính bằng một nửa đường kính.

Ø đọc là gì? Có phải là số 0 gạch ngang không?

Ø là chữ O in hoa có gạch chéo (U+00D8), ø là dạng viết thường (U+00F8). Đây là chữ cái, không phải số 0 gạch ngang. Vì trông giống ⌀ và dễ gõ hơn, Ø cũng có thể gặp khi ghi đường kính và được đọc là "phi".

Φ là ký hiệu gì? Phi khác pi thế nào?

Φ (U+03A6) và φ (U+03C6) là chữ phi in hoa và viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp, dùng trong Toán và Vật lý, ví dụ cos φ. ϕ (U+03D5) là dạng nét thẳng của φ. Phi (Φ φ) khác pi (π): π là một chữ cái Hy Lạp khác.

⌀, Ø, Φ và ∅ khác nhau thế nào? ∅ có phải ký hiệu đường kính không?

⌀ (U+2300) là ký hiệu đường kính. Ø là chữ O có gạch chéo, Φ là chữ Hy Lạp phi. ∅ (U+2205) là tập hợp rỗng trong toán học, không phải ký hiệu đường kính; trong văn bản (Word, web), bạn không dùng ∅ cho đường kính.

Phi 10, phi 21 trên thép, ống nước nghĩa là gì?

Số đi sau phi là đường kính, thường tính bằng mm. Ví dụ: ống nhựa Ø21, thép Φ10 (cũng có thể gọi là thép phi 10), mũi khoan Ø8 mm.

Gõ ký hiệu phi trong Word thế nào?

Trong Word trên Windows, bạn gõ 2300 rồi nhấn Alt + X, Word đổi thành ⌀. Nếu ngay trước đó là số (như 20), bạn gõ U+2300 rồi nhấn Alt + X. Bạn cũng có thể vào Insert > Symbol để chọn ⌀. Nếu ký hiệu hiện thành ô vuông hoặc chữ lạ trong Word, thường là do văn bản đang dùng font cũ như .VnTime hay VNI-Times; bạn đổi sang font Unicode như Times New Roman hoặc Arial rồi dán lại; nếu vẫn hiện ô vuông, font đó không có ký tự này, hãy thử font khác.

Gõ ký hiệu phi trong Excel thế nào?

Trong một ô Excel, công thức =UNICHAR(8960) cho ra ⌀. Trên Windows có bàn phím số, Alt + 0216 cho ra Ø, ký tự khác với ⌀. Bạn cũng có thể chép ⌀ ở trên rồi dán vào ô. Nếu muốn ô vẫn là số để tính tiếp, bạn dùng mã định dạng số Excel ở phần Tạo nhãn đường kính.

Gõ ký hiệu phi trên bàn phím và điện thoại thế nào?

Windows có bàn phím số: bạn thường giữ Alt rồi gõ 0216 trên bàn phím số (bật Num Lock). Laptop không có bàn phím số thì cách này có thể không dùng được. Alt + 0216 cho ra Ø, Alt + 0248 cho ra ø. Trên Mac, nhấn Fn (🌐) + E để mở Trình xem ký tự. Trên iPhone và Android, cách đơn giản là chạm vào ký hiệu ở trang này để sao chép rồi dán.

Gõ ký hiệu phi trong CAD thế nào?

Trong AutoCAD, bạn gõ %%c để hiện ký hiệu đường kính.