Ký hiệu giới tính

Ký hiệu nam nữ ♂ ♀ và ký hiệu giới tính

Ký hiệu ở đây là dạng chữ, không phải ảnh: chạm để sao chép, hoặc gõ nam, nữ, chuyển giới. Ký hiệu nam nữ ♂ ♀ và các ký hiệu giới tính ở đây là ký tự Unicode, chạm vào ô để sao chép. Bạn có thể dán vào bài sinh học, hồ sơ, biểu mẫu hay tin nhắn Zalo, Messenger.

Tìm và sao chép ký hiệu nam nữ

Gõ nam, nữ, đực cái, chuyển giới hay nhà vệ sinh. Chạm một lần để sao chép.

Chạm để sao chép

Ký hiệu hay dùng

Ký hiệu cơ bản

Ký hiệu nam ♂ và ký hiệu nữ ♀, cùng ⚥ và ⚧. Trong sinh học, ♀ chỉ cá thể cái, ♂ chỉ cá thể đực.
6 ký tự

Cặp và biến thể

Ký hiệu đôi và lồng nhau, được Unicode ghi chú là đồng tính nữ, đồng tính nam và dị tính, cùng hai biến thể có gạch và Trái Đất ♁.
6 ký tự

Hành tinh & chiêm tinh

Cùng các ký hiệu đó, dùng làm ký hiệu hành tinh: ♂ sao Hỏa, ♀ sao Kim, ☿ sao Thủy và ♁ Trái Đất, kèm ⚥ và ⚧ để so sánh.
6 ký tự

Emoji và nhà vệ sinh

Các ký hiệu ở dạng emoji có màu, ký hiệu nhà vệ sinh 🚹 nam, 🚺 nữ, 🚻 nhà vệ sinh chung, chỗ thay tã 🚼 và các lá cờ.
9 ký tự

Ký hiệu khác

Ký hiệu trung tính ⚲ và vòng tròn trắng ⚪; trong ghi chú Unicode, ⚪ có asexuality và genderless (vô tính, không giới tính).
2 ký tự

Ký hiệu nam nữ có nghĩa là gì?

♂ (U+2642) là ký hiệu nam, chỉ giống đực hoặc nam giới; ♀ (U+2640) là ký hiệu nữ, chỉ giống cái hoặc nữ giới. Trong danh sách tên Unicode, hai ký tự này tên là MALE SIGN và FEMALE SIGN, kèm ghi chú Mars (sao Hỏa) và Venus (sao Kim).

Trong sinh học, ♀ chỉ cá thể cái, ♂ chỉ cá thể đực.

Với các ký hiệu khác, danh sách tên Unicode có những ghi chú dưới đây. Mỗi người và mỗi nhóm có thể dùng theo cách riêng, nên bạn xem thêm ngữ cảnh.

Ký hiệuTên UnicodeGhi chú UnicodeMã
♂MALE SIGNMars (sao Hỏa)U+2642
♀FEMALE SIGNVenus (sao Kim)U+2640
⚥MALE AND FEMALE SIGNintersex, androgynous (liên giới tính)U+26A5
⚧MALE WITH STROKE AND MALE AND FEMALE SIGNtransgender (chuyển giới)U+26A7
⚦MALE WITH STROKE SIGNtransgender (chuyển giới)U+26A6
☿MERCURYMercury (sao Thủy); intersexuality (liên giới tính)U+263F
⚢DOUBLED FEMALE SIGNfemale homosexuality (đồng tính nữ)U+26A2
⚣DOUBLED MALE SIGNmale homosexuality (đồng tính nam)U+26A3
⚤INTERLOCKED FEMALE AND MALE SIGNheterosexuality (dị tính)U+26A4
⚪MEDIUM WHITE CIRCLEasexuality, genderless (vô tính, không giới tính)U+26AA

Có ký hiệu trung tính hay phi nhị nguyên giới không?

Unicode không có ký hiệu chính thức cho người phi nhị nguyên giới: ⚲ là ký hiệu trung tính trong nhóm ký hiệu giới tính, còn ⚪ (vòng tròn trắng) có ghi chú Unicode asexuality, genderless (vô tính, không giới tính). Khi cần rõ nghĩa, bạn nên viết thêm chữ.

Gõ ♂ và ♀ bằng bàn phím thế nào?

Bàn phím thường không có phím riêng cho ♂ và ♀; cách nhanh nhất là sao chép từ trang này. Bạn cũng có thể dùng các cách sau:

  1. Word trên Windows: gõ mã rồi nhấn Alt + X: 2642 thành ♂, 2640 thành ♀, 26A5 thành ⚥, 26A7 thành ⚧.
  2. Windows: nhấn Win + . (dấu chấm) để mở bảng emoji, ở đó có ♂️ ♀️ và ký hiệu nhà vệ sinh.
  3. Mac: nhấn Fn (🌐) + E để mở bảng ký tự rồi tìm ký hiệu.
  4. iPhone: chạm nút emoji hoặc quả địa cầu, rồi gõ vào ô tìm kiếm emoji.
  5. Android với Gboard: chạm biểu tượng emoji; ở đó có ♂️ ♀️ ⚧️, ký hiệu nhà vệ sinh và cờ 🏳️‍⚧️.
  6. Zalo, Messenger: dùng bàn phím emoji của điện thoại, hoặc dán ký hiệu đã sao chép ở đây.
  7. HTML: ♂ cho ♂, ♀ cho ♀.

Ký hiệu hay emoji: ♂ và ♂️

♂ ♀ ⚧ là ký tự chữ và có màu theo chữ; khi thêm bộ chọn biến thể U+FE0F, chúng thành ♂️ ♀️ ⚧️, thường hiện thành emoji có màu trên điện thoại và ứng dụng. Nghĩa không đổi: tài liệu và bảng biểu nên dùng ký tự chữ, tin nhắn có thể dùng emoji.

Cờ chuyển giới 🏳️‍⚧️ là một chuỗi emoji: cờ trắng, một ký tự nối vô hình và ký hiệu chuyển giới. Trên máy cũ, đôi khi nó hiện thành hai ký hiệu riêng.

Ký hiệu nhà vệ sinh: nam, nữ và WC

Để chỉ nhà vệ sinh, emoji rõ hơn ký tự chữ: 🚹 nam, 🚺 nữ, 🚻 nhà vệ sinh chung, và 🚼 chỗ thay tã cho em bé. Trong biểu mẫu và bảng, ♂ và ♀ gọn hơn.

Nguồn và tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu nam là gì?

♂ (U+2642), còn gọi là ký hiệu sao Hỏa; dạng emoji là ♂️. Bạn chạm vào ♂ ở trên để sao chép; trong Word, gõ 2642 rồi nhấn Alt + X.

Ký hiệu nữ là gì?

♀ (U+2640), còn gọi là ký hiệu sao Kim; dạng emoji là ♀️. Với nhà vệ sinh nữ có 🚺.

Ký hiệu nam nữ trong sinh học là gì?

Trong sinh học và di truyền, ♀ chỉ cá thể cái, ♂ chỉ cá thể đực, ví dụ P: ♀ AA × ♂ aa.

Ký hiệu nào chỉ cả nam và nữ?

♂ chỉ nam (giống đực), ♀ chỉ nữ (giống cái). Nếu cần một ký hiệu có cả hai, có ⚥ và ⚤, nhưng ghi chú Unicode khác nhau: ⚥ là intersex, androgynous (liên giới tính), còn ⚤ (hai ký hiệu lồng nhau) là dị tính.

⚥ có nghĩa là gì?

⚥ (U+26A5) có tên MALE AND FEMALE SIGN, ghi chú Unicode là intersex, androgynous. Trên trang này nó tên là ký hiệu nam và nữ (liên giới tính). Đừng nhầm với ⚤, hai ký hiệu lồng nhau, có ghi chú dị tính.

⚧ là gì?

⚧ là ký hiệu chuyển giới, dùng làm biểu tượng của người chuyển giới.

Có ký hiệu trung tính không?

Không có ký hiệu chính thức cho người phi nhị nguyên giới. ⚲ (U+26B2) là ký hiệu trung tính; ⚪ có ghi chú Unicode asexuality, genderless (vô tính, không giới tính). Khi cần rõ nghĩa, bạn nên viết thêm chữ.

Ký hiệu nào chỉ đồng tính nữ và đồng tính nam?

⚢ (U+26A2) có ghi chú Unicode đồng tính nữ, ⚣ (U+26A3) có ghi chú đồng tính nam.

Gõ ký hiệu nam nữ bằng bàn phím, trong Word hay Zalo thế nào?

Bàn phím thường không có phím riêng. Trong Word, gõ 2642 (♂) hoặc 2640 (♀) rồi nhấn Alt + X; trên Windows, nhấn Win + . (dấu chấm) để mở bảng emoji; trong Zalo, Messenger, dùng bàn phím emoji của điện thoại hoặc dán ký hiệu đã sao chép ở đây.

Vì sao ♂ là sao Hỏa, ♀ là sao Kim?

Trong danh sách tên Unicode, ♂ (MALE SIGN) có ghi chú Mars, tức sao Hỏa, và ♀ (FEMALE SIGN) có ghi chú Venus, tức sao Kim. Hai ký hiệu này vốn là ký hiệu của hai hành tinh trong thiên văn và chiêm tinh; sinh học về sau dùng chúng để chỉ giống đực và giống cái.