Ký hiệu giới tính
Ký hiệu nam nữ ♂ ♀ và ký hiệu giới tính
Ký hiệu ở đây là dạng chữ, không phải ảnh: chạm để sao chép, hoặc gõ nam, nữ, chuyển giới. Ký hiệu nam nữ ♂ ♀ và các ký hiệu giới tính ở đây là ký tự Unicode, chạm vào ô để sao chép. Bạn có thể dán vào bài sinh học, hồ sơ, biểu mẫu hay tin nhắn Zalo, Messenger.
Ký hiệu nam nữ có nghĩa là gì?
♂ (U+2642) là ký hiệu nam, chỉ giống đực hoặc nam giới; ♀ (U+2640) là ký hiệu nữ, chỉ giống cái hoặc nữ giới. Trong danh sách tên Unicode, hai ký tự này tên là MALE SIGN và FEMALE SIGN, kèm ghi chú Mars (sao Hỏa) và Venus (sao Kim).
Trong sinh học, ♀ chỉ cá thể cái, ♂ chỉ cá thể đực.
Với các ký hiệu khác, danh sách tên Unicode có những ghi chú dưới đây. Mỗi người và mỗi nhóm có thể dùng theo cách riêng, nên bạn xem thêm ngữ cảnh.
| Ký hiệu | Tên Unicode | Ghi chú Unicode | Mã |
|---|---|---|---|
| ♂ | MALE SIGN | Mars (sao Hỏa) | U+2642 |
| ♀ | FEMALE SIGN | Venus (sao Kim) | U+2640 |
| ⚥ | MALE AND FEMALE SIGN | intersex, androgynous (liên giới tính) | U+26A5 |
| ⚧ | MALE WITH STROKE AND MALE AND FEMALE SIGN | transgender (chuyển giới) | U+26A7 |
| ⚦ | MALE WITH STROKE SIGN | transgender (chuyển giới) | U+26A6 |
| ☿ | MERCURY | Mercury (sao Thủy); intersexuality (liên giới tính) | U+263F |
| ⚢ | DOUBLED FEMALE SIGN | female homosexuality (đồng tính nữ) | U+26A2 |
| ⚣ | DOUBLED MALE SIGN | male homosexuality (đồng tính nam) | U+26A3 |
| ⚤ | INTERLOCKED FEMALE AND MALE SIGN | heterosexuality (dị tính) | U+26A4 |
| ⚪ | MEDIUM WHITE CIRCLE | asexuality, genderless (vô tính, không giới tính) | U+26AA |
Có ký hiệu trung tính hay phi nhị nguyên giới không?
Unicode không có ký hiệu chính thức cho người phi nhị nguyên giới: ⚲ là ký hiệu trung tính trong nhóm ký hiệu giới tính, còn ⚪ (vòng tròn trắng) có ghi chú Unicode asexuality, genderless (vô tính, không giới tính). Khi cần rõ nghĩa, bạn nên viết thêm chữ.
Gõ ♂ và ♀ bằng bàn phím thế nào?
Bàn phím thường không có phím riêng cho ♂ và ♀; cách nhanh nhất là sao chép từ trang này. Bạn cũng có thể dùng các cách sau:
- Word trên Windows: gõ mã rồi nhấn Alt + X: 2642 thành ♂, 2640 thành ♀, 26A5 thành ⚥, 26A7 thành ⚧.
- Windows: nhấn Win + . (dấu chấm) để mở bảng emoji, ở đó có ♂️ ♀️ và ký hiệu nhà vệ sinh.
- Mac: nhấn Fn (🌐) + E để mở bảng ký tự rồi tìm ký hiệu.
- iPhone: chạm nút emoji hoặc quả địa cầu, rồi gõ vào ô tìm kiếm emoji.
- Android với Gboard: chạm biểu tượng emoji; ở đó có ♂️ ♀️ ⚧️, ký hiệu nhà vệ sinh và cờ 🏳️⚧️.
- Zalo, Messenger: dùng bàn phím emoji của điện thoại, hoặc dán ký hiệu đã sao chép ở đây.
- HTML: ♂ cho ♂, ♀ cho ♀.
Ký hiệu hay emoji: ♂ và ♂️
♂ ♀ ⚧ là ký tự chữ và có màu theo chữ; khi thêm bộ chọn biến thể U+FE0F, chúng thành ♂️ ♀️ ⚧️, thường hiện thành emoji có màu trên điện thoại và ứng dụng. Nghĩa không đổi: tài liệu và bảng biểu nên dùng ký tự chữ, tin nhắn có thể dùng emoji.
Cờ chuyển giới 🏳️⚧️ là một chuỗi emoji: cờ trắng, một ký tự nối vô hình và ký hiệu chuyển giới. Trên máy cũ, đôi khi nó hiện thành hai ký hiệu riêng.
Ký hiệu nhà vệ sinh: nam, nữ và WC
Để chỉ nhà vệ sinh, emoji rõ hơn ký tự chữ: 🚹 nam, 🚺 nữ, 🚻 nhà vệ sinh chung, và 🚼 chỗ thay tã cho em bé. Trong biểu mẫu và bảng, ♂ và ♀ gọn hơn.
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Unicode Consortium — Miscellaneous Symbols (U+2600–U+26FF)
- Unicode Consortium — Danh sách tên kèm ghi chú (NamesList.txt)
- Unicode CLDR — tên và từ khóa emoji tiếng Việt (annotations/vi.xml)
- Unicode Consortium — Dữ liệu kiểm thử emoji (emoji-test.txt)
- Hỗ trợ Microsoft — Chèn các ký hiệu hoặc ký tự ASCII hoặc Unicode (Alt + X)
- Hỗ trợ Microsoft — Mẹo và thủ thuật bàn phím Windows (Win + .)
- Hỗ trợ Apple — Sử dụng biểu tượng và ký hiệu trên máy Mac
- Hỗ trợ Apple — Sử dụng biểu tượng cảm xúc trên iPhone, iPad và iPod touch
- Trợ giúp Gboard — Sử dụng bàn phím của bạn
- WHATWG — HTML: Named character references (♂, ♀)
Câu hỏi thường gặp
Ký hiệu nam là gì?
♂ (U+2642), còn gọi là ký hiệu sao Hỏa; dạng emoji là ♂️. Bạn chạm vào ♂ ở trên để sao chép; trong Word, gõ 2642 rồi nhấn Alt + X.
Ký hiệu nữ là gì?
♀ (U+2640), còn gọi là ký hiệu sao Kim; dạng emoji là ♀️. Với nhà vệ sinh nữ có 🚺.
Ký hiệu nam nữ trong sinh học là gì?
Trong sinh học và di truyền, ♀ chỉ cá thể cái, ♂ chỉ cá thể đực, ví dụ P: ♀ AA × ♂ aa.
Ký hiệu nào chỉ cả nam và nữ?
♂ chỉ nam (giống đực), ♀ chỉ nữ (giống cái). Nếu cần một ký hiệu có cả hai, có ⚥ và ⚤, nhưng ghi chú Unicode khác nhau: ⚥ là intersex, androgynous (liên giới tính), còn ⚤ (hai ký hiệu lồng nhau) là dị tính.
⚥ có nghĩa là gì?
⚥ (U+26A5) có tên MALE AND FEMALE SIGN, ghi chú Unicode là intersex, androgynous. Trên trang này nó tên là ký hiệu nam và nữ (liên giới tính). Đừng nhầm với ⚤, hai ký hiệu lồng nhau, có ghi chú dị tính.
⚧ là gì?
⚧ là ký hiệu chuyển giới, dùng làm biểu tượng của người chuyển giới.
Có ký hiệu trung tính không?
Không có ký hiệu chính thức cho người phi nhị nguyên giới. ⚲ (U+26B2) là ký hiệu trung tính; ⚪ có ghi chú Unicode asexuality, genderless (vô tính, không giới tính). Khi cần rõ nghĩa, bạn nên viết thêm chữ.
Ký hiệu nào chỉ đồng tính nữ và đồng tính nam?
⚢ (U+26A2) có ghi chú Unicode đồng tính nữ, ⚣ (U+26A3) có ghi chú đồng tính nam.
Gõ ký hiệu nam nữ bằng bàn phím, trong Word hay Zalo thế nào?
Bàn phím thường không có phím riêng. Trong Word, gõ 2642 (♂) hoặc 2640 (♀) rồi nhấn Alt + X; trên Windows, nhấn Win + . (dấu chấm) để mở bảng emoji; trong Zalo, Messenger, dùng bàn phím emoji của điện thoại hoặc dán ký hiệu đã sao chép ở đây.
Vì sao ♂ là sao Hỏa, ♀ là sao Kim?
Trong danh sách tên Unicode, ♂ (MALE SIGN) có ghi chú Mars, tức sao Hỏa, và ♀ (FEMALE SIGN) có ghi chú Venus, tức sao Kim. Hai ký hiệu này vốn là ký hiệu của hai hành tinh trong thiên văn và chiêm tinh; sinh học về sau dùng chúng để chỉ giống đực và giống cái.